So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drina Zvornik
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 27:16 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 22:5 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:11 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:3 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 15:7 | 25 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 14:2 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:5 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:0 | 12 |
FK Slavija
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 23:17 | 28 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:7 | 18 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 13:4 | 35 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:1 | 19 | 3 | 56% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:3 | 16 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2.5/3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
4 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày



