Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Etoile Carouge
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 7 | 13 | 31:40 | 28 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:21 | 13 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 18:19 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 15 | 7 | 13:15 | 30 | 8 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:9 | 12 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 8:6 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Stade Nyonnais
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 27:34 | 27 | 8 | |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 20:18 | 19 | 6 | |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 7:16 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 16:14 | 34 | 6 | 26% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 13:5 | 23 | 3 | 36% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 3:9 | 11 | 9 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
3
X
Giao hữu
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michele Schmolzer |
| Điều khiển Etoile Carouge | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày



