Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Ouchy
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 45:36 | 39 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 27:17 | 20 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:19 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 15 | 5 | 21:18 | 36 | 3 |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 15:10 | 19 | 4 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:8 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
FC Wil 1900
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 24:41 | 27 | 9 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 13:21 | 16 | 7 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:20 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 15 | 7 | 10:16 | 30 | 9 | 19% |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:7 | 15 | 7 | 14% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:9 | 15 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
31
71
31
71
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deborah Anex |
| Điều khiển Stade Ouchy | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.22 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày



