Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Nyonnais
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 13 | 10 | 27:34 | 28 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 20:18 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 7:16 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 16:14 | 35 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 13:5 | 23 | 3 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 3:9 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 5 | 8 | 55:36 | 50 | 3 | |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 27:15 | 28 | 3 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 28:21 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 20:18 | 39 | 3 | 32% |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 9:7 | 17 | 6 | 21% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:11 | 22 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
B
Cúp Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
Giao hữu
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maxime Odiet |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 3T 0H 3B |
| Điều khiển Yverdon | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
18 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày



