Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vaduz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 5 | 3 | 58:29 | 65 | 1 |
| Chủ | 14 | 13 | 1 | 0 | 36:14 | 40 | 1 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 22:15 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 11 | 6 | 24:15 | 44 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 18:6 | 29 | 1 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 6 | 18 | 27:57 | 18 | 10 | |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:26 | 14 | 10 | |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 11:31 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:18 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 12 | 13 | 15:24 | 21 | 10 | 11% |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 11:8 | 14 | 9 | 21% |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 4:16 | 7 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
25
21
25
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
04
16
04
16
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển Vaduz | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Bellinzona | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
17 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
11 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
19 Ngày



