Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 9 | 12 | 26:41 | 30 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 13:21 | 16 | 7 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 13:20 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 15 | 7 | 12:16 | 33 | 7 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:7 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:9 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 37:40 | 36 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:18 | 22 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:22 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 15:21 | 31 | 9 | 21% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 10:8 | 19 | 5 | 36% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:13 | 12 | 9 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
31
71
31
71
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
52
20
52
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hajrim Qovanaj |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 2T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
17 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
19 Ngày



