Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 5 | 8 | 59:37 | 53 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 27:15 | 28 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 32:22 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:7 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 12 | 7 | 22:19 | 42 | 3 |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 9:7 | 17 | 7 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:12 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Vaduz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 21 | 5 | 3 | 61:31 | 68 | 1 | |
| Chủ | 15 | 14 | 1 | 0 | 39:16 | 43 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 22:15 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 27:15 | 47 | 1 | 41% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 21:6 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 7 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
51
20
51
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
42
22
42
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
33
22
33
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
25
21
25
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Yverdon | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Vaduz | 4T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
22 Ngày



