Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:23 | 9 | 27 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 29 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | 23 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:8 | 11 | 29 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 27 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 27 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
San Lorenzo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 12:12 | 17 | 18 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | 19 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 2:6 | 12 | 26 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 22 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
31
31
31
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
22
22
22
22
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
2
H
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
2
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Argentina
02
32
02
32
B
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
02
25
02
25
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Nicolas Martinez |
| Điều khiển Newells Old Boys | 0T 0H 1B |
| Điều khiển San Lorenzo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
5 Ngày
VĐQG Argentina
14 Ngày
VĐQG Argentina
105 Ngày
Copa Sudamericana
4 Ngày
VĐQG Argentina
8 Ngày
VĐQG Argentina
13 Ngày



