Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lamphun Warrior
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 14 | 8 | 30:43 | 23 | 13 |
| Chủ | 12 | 1 | 9 | 2 | 19:19 | 12 | 13 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:24 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:7 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 11:16 | 31 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:10 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 |
Ayutthaya United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 31:35 | 32 | 8 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:21 | 10 | 15 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 19:14 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 8 | 11 | 11:18 | 26 | 12 | 24% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:10 | 10 | 16 | 15% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:8 | 16 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
44
13
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
6 Ngày
VĐQG Thái Lan
21 Ngày
VĐQG Thái Lan
28 Ngày
VĐQG Thái Lan
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
21 Ngày
VĐQG Thái Lan
27 Ngày



