Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:16 | 4 | 20 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:6 | 3 | 20 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:10 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Vitoria Salvador BA
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:10 | 10 | 10 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:7 | 8 | 12 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:2 | 7 | 7 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
51
10
51
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yuri Elino Ferreira da Cruz |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
6 Ngày
VĐQG Brazil
11 Ngày
Copa Libertadores
14 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
7 Ngày
VĐQG Brazil
10 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
14 Ngày



