Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:10 | 10 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 19 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:8 | 7 | 18 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 20 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Internacional (RS)
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:10 | 9 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 20 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 8 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 10 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
9 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
Cúp Brazil
17 Ngày



