Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Internacional (RS)
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:10 | 12 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:6 | 4 | 19 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Gremio (RS)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:14 | 12 | 11 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:9 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 14 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 9 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:5 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
53
12
53
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
8 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày



