Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Club America
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 14:12 | 18 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:4 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Cruz Azul
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 24:14 | 27 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 3 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 13:10 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 12:4 | 25 | 1 | 54% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:3 | 13 | 1 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
B
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Mejia |
| Điều khiển Club America | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Cruz Azul | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
3 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
10 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
3 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
10 Ngày



