7
0
Hết
4 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:7 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 9 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 |
Para Hills Knights
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:15 | 1 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:7 | 1 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:15 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:10 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:10 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
3/3.5
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Cup SAUS F
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
3
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
35 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
35 Ngày



