Bảng xếp hạng
Egersunds IK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 51:38 | 52 | 5 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 25:24 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 26:14 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:1 | 16 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 22:14 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:9 | 18 | 10 |
| Khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 14:5 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 |
Bryne
[NOR D1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:56 | 31 | 14 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:24 | 22 | 11 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 16:32 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:17 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 16:24 | 28 | 14 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:12 | 13 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:12 | 15 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
43
11
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
43
11
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
52
20
52
B
3.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Na Uy
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1
X
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1
H
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
3
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
13
23
13
23
Cúp Na Uy
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
3/3.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
9 Ngày
Hạng 2 Na Uy
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
23 Ngày
Hạng 2 Na Uy
7 Ngày
Hạng 2 Na Uy
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
22 Ngày



