So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sotra
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 48:26 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 34:14 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14:12 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 9 | 4 | 25:10 | 48 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 17:5 | 27 | 3 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:5 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Lysekloster
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 39:35 | 34 | 7 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:15 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 20:20 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 16:11 | 41 | 4 | 42% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:4 | 25 | 6 | 54% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:7 | 16 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
3
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
32
21
32
H
3
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
17
11
17
Cúp Na Uy
01
24
01
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
33
20
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Na Uy
11
13
11
13
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Na Uy
10
30
10
30
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
20 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
20 Ngày



