Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 59:29 | 44 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 33:17 | 22 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:12 | 22 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 24:11 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 22:10 | 43 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:5 | 22 | 2 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 8:5 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
SJK Seinajoki
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:31 | 41 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:12 | 21 | 5 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:19 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 19:15 | 31 | 5 | 36% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:5 | 19 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:10 | 12 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
12
34
12
34
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
21
23
21
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
34
12
34
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
33
22
33
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
34
11
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
3/3.5
T
VĐQG Phần Lan
22
33
22
33
T
T
3
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
22 Ngày
VĐQG Phần Lan
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
20 Ngày



