Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Waterford United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:19 | 2 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:15 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:9 | 5 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Shamrock Rovers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 2 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 1 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Ireland Division 1
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
30
61
30
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
02
15
02
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
60
40
60
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4.5
2
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
3 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
15 Ngày
VĐQG Ireland
3 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày



