Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
St. Patricks
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:8 | 20 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:2 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:6 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Shamrock Rovers
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:9 | 19 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:6 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:4 | 17 | 1 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
23
00
23
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
3
H
Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Republic of Ireland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
60
40
60
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4.5
2
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày



