Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 53:36 | 46 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 32:11 | 29 | 4 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 21:25 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 29:13 | 51 | 1 |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 15:4 | 26 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 14:9 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Ljungskile SK
[SWE D1 SNS-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 3 | 6 | 82:31 | 66 | 1 | |
| Chủ | 15 | 13 | 0 | 2 | 48:11 | 39 | 1 | |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 34:20 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:6 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 18 | 4 | 8 | 41:20 | 58 | 1 | 60% |
| Chủ | 15 | 13 | 0 | 2 | 29:3 | 39 | 1 | 87% |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:17 | 19 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
41
20
41
Cúp Thụy Điển
12
32
12
32
Giao hữu
13
33
13
33
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
31
01
31
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
14
10
14
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
33
21
33
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
19 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
18 Ngày



