Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Helsingborg IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 42:39 | 41 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:17 | 22 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 20:22 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:9 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 18:19 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:9 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 10:10 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Osters IF
[SWE D1-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 29:48 | 26 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 16:24 | 12 | 13 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13:24 | 14 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 15 | 9 | 13:19 | 33 | 10 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:7 | 20 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:12 | 13 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
24
01
24
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
44
11
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
01
13
01
13
Cúp Thụy Điển
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
15
02
15
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farouk Nehdi |
| Điều khiển Helsingborg IF | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Osters IF | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày



