Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 9:15 | 8 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:12 | 2 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | 10 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Kashima Antlers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:5 | 23 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:1 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:4 | 15 | 3 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 1 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
36
13
36
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
34
11
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
22
21
22
T
3
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Koei Koya |
| Điều khiển Mito Hollyhock | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Kashima Antlers | 6T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
15 Ngày
VĐQG Nhật Bản
21 Ngày
VĐQG Nhật Bản
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
21 Ngày



