So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
Nữ Husqvarna
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3.5
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
32
00
32
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
08
02
08
Giao hữu
30
32
30
32
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
20
40
20
40
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
29 Ngày
Swden Women Divi.1
36 Ngày
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
29 Ngày
Swden Women Divi.1
36 Ngày



