So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Linkopings FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Hacken B (W)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 11 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Giao hữu
11
11
11
11
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
B
4
1.5/2
X
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
24
00
24
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giao hữu
11
31
11
31
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
3/3.5
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
2.5/3
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
29 Ngày
Swden Women Divi.1
36 Ngày
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
29 Ngày
Swden Women Divi.1
36 Ngày



