So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Enskede IK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
30
50
30
50
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
26
05
26
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
22
42
22
42
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
4
1.5
H
T
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Sweden women
HT
FT
HDP
T/X
13
37
13
37
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Elitettan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
73
00
73
Giao hữu
30
90
30
90
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
51
30
51
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
130
70
130
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Giao hữu
23
24
23
24
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Giao hữu
00
02
00
02
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4.5/5
2
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
011
00
011
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Swden Women Divi.1
20 Ngày
Swden Women Divi.1
27 Ngày
Swden Women Divi.1
34 Ngày
Swden Women Divi.1
20 Ngày
Swden Women Divi.1
27 Ngày
Swden Women Divi.1
34 Ngày



