So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santa Clara U23
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 1 | 5 | 21:14 | 31 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:6 | 16 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 10:8 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:8 | 22 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Benfica U23
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 27:15 | 35 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 16:6 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 9:8 | 23 | 3 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 2 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Portugal U23 Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
7 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21 Ngày



