So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Skovde AIK
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 40:59 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 25:22 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 15:37 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 12:24 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:9 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 4:15 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
22
62
22
62
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
41
00
41
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5/4
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
42
62
42
62
T
3.5
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
13 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
20 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
13 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
20 Ngày



