Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sollentuna United FF
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 47:60 | 39 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 29:27 | 25 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 18:33 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 20:31 | 30 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:14 | 17 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:17 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Karlbergs BK
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 48:47 | 39 | 9 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 24:25 | 17 | 14 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:22 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 28:23 | 46 | 5 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:10 | 23 | 7 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:13 | 23 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
32
53
32
53
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
21
00
21
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
3/3.5
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2.5/3
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
3/3.5
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
71
71
71
71
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
22
00
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22 Ngày



