Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Huachipato
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:11 | 9 | 12 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:6 | 2 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
U.Concepcion
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:9 | 11 | 7 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:4 | 9 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | 2 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 15 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Andre Vejar Diaz |
| Điều khiển Huachipato | 0T 0H 1B |
| Điều khiển U.Concepcion | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.22 |
3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
4 Ngày
VĐQG Chilê
13 Ngày
VĐQG Chilê
20 Ngày
VĐQG Chilê
6 Ngày
VĐQG Chilê
13 Ngày
VĐQG Chilê
20 Ngày



