So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 5 | 14 | 46:49 | 29 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 25:21 | 18 | 8 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 21:28 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 16:22 | 30 | 7 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:9 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 9:13 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
MP Mikkeli
[FIN D3 A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 41:25 | 39 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 18:8 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 23:17 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:5 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 13:13 | 33 | 3 | 41% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:5 | 15 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:8 | 18 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
31
30
31
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3.5/4
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
4
1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
11
12
11
12
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3
H
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
19 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
18 Ngày



