Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Bucaramanga
[A-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 16:8 | 19 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:2 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 9:5 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Independiente Santa Fe
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 14:15 | 15 | 13 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | 14 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 5:4 | 17 | 9 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 10 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Colombia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Colombia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jhon Alexander Ospina Londono |
| Điều khiển Atletico Bucaramanga | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Independiente Santa Fe | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
16 Ngày
VĐQG Colombia
24 Ngày
Copa Libertadores
11 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày



