Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cucuta
[A-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 18:27 | 8 | 18 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | 19 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 10:15 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 10:10 | 16 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Boyaca Chico
[A-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 10:20 | 8 | 19 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:5 | 7 | 17 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:15 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:7 | 13 | 16 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 6 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jhon Alexander Ospina Londono |
| Điều khiển Cucuta | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Boyaca Chico | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
22 Ngày
VĐQG Colombia
27 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày
VĐQG Colombia
20 Ngày
VĐQG Colombia
25 Ngày



