Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Deportivo Cali
[A-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 14:12 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:5 | 12 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:4 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:2 | 11 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Deportivo Pereira
[A-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 6 | 6 | 12:24 | 6 | 20 | |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | 20 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:14 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:15 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 5:7 | 18 | 10 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 15 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:6 | 9 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Matorel Bolivar |
| Điều khiển Deportivo Cali | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Deportivo Pereira | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
15 Ngày
VĐQG Colombia
20 Ngày
VĐQG Colombia
28 Ngày
VĐQG Colombia
9 Ngày
VĐQG Colombia
13 Ngày
VĐQG Colombia
21 Ngày



