Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Millonarios
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 23:14 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:4 | 16 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:10 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:7 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:5 | 21 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:2 | 12 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Fortaleza F.C
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 14:20 | 14 | 14 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 11 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:14 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | ||
| Tất cả | 13 | 0 | 7 | 6 | 3:9 | 7 | 19 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 19 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:6 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin Ferney Trujillo Castro |
| Điều khiển Millonarios | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Fortaleza F.C | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
8 Ngày
VĐQG Colombia
13 Ngày
Copa Sudamericana
15 Ngày
VĐQG Colombia
19 Ngày
VĐQG Colombia
26 Ngày
VĐQG Colombia
33 Ngày



