Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Deportes Tolima
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:10 | 23 | 5 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 8:7 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 6 | 1 | 9:3 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:3 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Aguilas Doradas
[A-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 13:12 | 19 | 11 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 10 | 13 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 3:4 | 14 | 15 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 17 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Toro Gomez |
| Điều khiển Deportes Tolima | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Aguilas Doradas | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
7 Ngày
VĐQG Colombia
10 Ngày
Copa Libertadores
14 Ngày
VĐQG Colombia
7 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
18 Ngày



