Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dep.Independiente Medellin
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:19 | 17 | 14 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | 19 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:11 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 4:12 | 8 | 20 |
| Chủ | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | 20 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:4 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Atletico Nacional
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 1 | 3 | 30:11 | 34 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:3 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:8 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:6 | 24 | 5 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilmar Roldan |
| Điều khiển Dep.Independiente Medellin | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Atletico Nacional | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
5 Ngày
VĐQG Colombia
8 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
VĐQG Colombia
9 Ngày
VĐQG Colombia
14 Ngày
VĐQG Colombia
21 Ngày



