So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Jubail
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 5 | 19 | 23:54 | 14 | 18 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:21 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 0 | 1 | 13 | 10:33 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 13 | 11 | 11:24 | 22 | 16 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:10 | 14 | 12 |
| Khách | 14 | 0 | 8 | 6 | 4:14 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Al-Jndal
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 8 | 13 | 23:47 | 26 | 14 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:18 | 17 | 12 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:29 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 2 | 10 | 15 | 5:25 | 16 | 18 | 7% |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 2:10 | 8 | 16 | 7% |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 3:15 | 8 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1.5
H
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Saudi Arabia Division 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Saudi Arabia Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
13 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
19 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
7 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
13 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
20 Ngày



