Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CSD Xelaju MC
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 24:12 | 27 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:6 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:8 | 19 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:3 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Guastatoya
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 18:17 | 21 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:8 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:9 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 9 | 1 | 10:4 | 27 | 3 | 38% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 6:1 | 16 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 1 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
15 Ngày
VĐQG Guatemala
22 Ngày
VĐQG Guatemala
25 Ngày
VĐQG Guatemala
15 Ngày
VĐQG Guatemala
22 Ngày
VĐQG Guatemala
25 Ngày



