So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nejmeh Club
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 28:8 | 31 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:2 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:6 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:3 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 12:5 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:1 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Tadamon Sour
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 9:17 | 13 | 10 | |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:9 | 3 | 10 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:8 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 5:9 | 17 | 8 | 19% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:4 | 7 | 10 | 14% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Lebanese Elite Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2/2.5
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Li Băng
5 Ngày
VĐQG Li Băng
12 Ngày
VĐQG Li Băng
7 Ngày
VĐQG Li Băng
13 Ngày



