Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 42:51 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:23 | 17 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 18:28 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:13 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 19:27 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:13 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 12:14 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
Keflavik
[ICE D1-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 53:39 | 37 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 30:16 | 21 | 2 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 23:23 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 19:12 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 24:21 | 30 | 7 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:9 | 17 | 5 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:12 | 13 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3/3.5
2
T
H
Giao hữu
04
25
04
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
23
44
23
44
B
T
5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
4.5/5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4.5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
4
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
H
5
1.5/2
T
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
22
10
22
B
3.5
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
4/4.5
T
VĐQG Iceland
12
42
12
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
04
07
04
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
3/3.5
T
VĐQG Iceland
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
3
H
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3.5
X
VĐQG Iceland
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3/3.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
B
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày



