Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 53:35 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 32:13 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 21:22 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:14 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 5 | 6 | 23:15 | 38 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:7 | 17 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:8 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
Thor Akureyri
[ICE D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 3 | 5 | 51:31 | 45 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 20:11 | 20 | 5 | |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 31:20 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:8 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 26:14 | 41 | 1 | 50% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 7 | 40% |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 17:7 | 25 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
2
T
H
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
5
2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
32
44
32
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
3.5
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
3.5
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
3.5
X
VĐQG Iceland
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
43
02
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
3.5
T
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
3/3.5
T
VĐQG Iceland
02
35
02
35
T
3
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5
T
VĐQG Iceland
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Iceland
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
11 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày



