Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 24:28 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:10 | 20 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 11:15 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:10 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Hafnarfjordur FH
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 41:35 | 30 | 5 | |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 23:10 | 21 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 18:25 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:12 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 16:15 | 28 | 6 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:6 | 16 | 4 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:9 | 12 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Iceland
22
34
22
34
B
H
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
3.5
X
VĐQG Iceland
04
05
04
05
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
41
64
41
64
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1
H
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
11
34
11
34
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Iceland
32
44
32
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
3/3.5
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
45
21
45
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày



