Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CD Arabe Unido
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:10 | 16 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:8 | 10 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Sporting San Miguelito
[A-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:12 | 14 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 11 | |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:6 | 16 | 6 | 36% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 9 | 20% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Panama LPF
5 Ngày
Panama LPF
13 Ngày
Panama LPF
20 Ngày
Panama LPF
8 Ngày
Panama LPF
14 Ngày
Panama LPF
20 Ngày



