Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Basel
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 7 | 9 | 47:39 | 52 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:12 | 26 | 6 |
| Khách | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:27 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 22:18 | 49 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:5 | 23 | 6 |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:13 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 |
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 7 | 11 | 61:56 | 46 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 27 | 4 | |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 26:37 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 11 | 9 | 24:25 | 44 | 6 | 35% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:7 | 27 | 4 | 47% |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 10:18 | 17 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
25
21
25
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
24
56
24
56
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
62
21
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Fahndrich |
| Điều khiển Basel | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Young Boys | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
22 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
8 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
22 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
29 Ngày



