Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Servette
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 53:56 | 36 | 9 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 27:26 | 19 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 7 | 10 | 14 | 21:31 | 31 | 12 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:14 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7:17 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 |
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 9 | 12 | 62:56 | 39 | 7 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 17 | 10 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 26:23 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:9 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 14 | 7 | 28:22 | 44 | 5 | 32% |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 16:11 | 21 | 7 | 25% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:11 | 23 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Cibelli |
| Điều khiển Servette | 6T 1H 3B |
| Điều khiển FC Luzern | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
19 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
26 Ngày



