Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 62:59 | 39 | 7 |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 36:33 | 17 | 10 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 28:23 | 44 | 5 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 16:11 | 21 | 8 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:12 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 |
St. Gallen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 8 | 7 | 62:38 | 59 | 2 | |
| Chủ | 17 | 10 | 2 | 5 | 32:19 | 32 | 3 | |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 30:19 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 34:20 | 50 | 3 | 41% |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 19:11 | 24 | 6 | 41% |
| Khách | 15 | 6 | 8 | 1 | 15:9 | 26 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
24
20
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
20 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày



