Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Young Boys
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 8 | 11 | 64:59 | 47 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 35:19 | 27 | 4 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 29:40 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 11 | 10 | 25:27 | 44 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:7 | 27 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 11:20 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Servette
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 12 | 11 | 56:56 | 39 | 8 | |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 30:26 | 22 | 7 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 26:30 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 10 | 14 | 22:31 | 34 | 11 | 25% |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 15:14 | 22 | 7 | 29% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 7:17 | 12 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
61
10
61
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
61
40
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Gianforte |
| Điều khiển Young Boys | 0T 3H 0B |
| Điều khiển Servette | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
27 Ngày



