Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zurich
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 4 | 18 | 45:62 | 34 | 10 |
| Chủ | 16 | 6 | 1 | 9 | 27:32 | 19 | 9 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 11 | 12 | 22:25 | 38 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 12:14 | 20 | 11 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:11 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
FC Lugano
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 9 | 8 | 49:38 | 54 | 3 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 30:18 | 33 | 2 | |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 19:20 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 23:15 | 46 | 4 | 34% |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 18:4 | 35 | 1 | 62% |
| Khách | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:11 | 11 | 12 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Zurich | 2T 4H 4B |
| Điều khiển FC Lugano | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
21 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
28 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
22 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
29 Ngày



