So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Trans Narva
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:6 | 3 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 7 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:6 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 |
Tartu JK Tammeka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 6 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 5 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5/2
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
34
02
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
4
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
4 Ngày
VĐQG Estonia
11 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
5 Ngày
VĐQG Estonia
11 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày



