Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Sogdiana Jizak
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:12 | 1 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 14 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:12 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
32
00
32
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
6 Ngày
Uzbekistan Super League
10 Ngày
Uzbekistan Super League
17 Ngày
Uzbekistan Super League
6 Ngày
Uzbekistan Super League
10 Ngày
Uzbekistan Super League
15 Ngày



